thượng khách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách quý, khách quan trọng: Từ dùng để chỉ vị khách được chủ nhà hoặc người tiếp đón đặc biệt trân trọng, kính nể, thường có địa vị cao hoặc có ý nghĩa quan trọng trong một dịp nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôm nay, buổi lễ vinh danh có sự hiện diện của nhiều vị thượng khách.
- Ông chủ đích thân ra tận cổng để đón vị thượng khách từ phương xa tới.
- Chiếc bàn tròn kia được dành riêng cho các thượng khách của nhà hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếp đãi như thượng khách": Đối đãi, chăm sóc một cách hết sức trọng thị và chu đáo, như với một vị khách quý tối cao.
- Dù là người lạ, nhưng gia đình họ vẫn tiếp đãi tôi như một thượng khách.
- "Vị trí thượng khách": Vị trí danh dự, tốt nhất dành cho khách (thường trong bàn tiệc, phòng họp).
- Xin mời ông ngồi vào vị trí thượng khách.
Biến thể và từ gần giống
- Quý khách (danh từ): Cách gọi lịch sự, trân trọng đối với khách nói chung.
- Danh khách (danh từ): Vị khách nổi tiếng, có danh tiếng.
- Tân khách (danh từ): Các vị khách mới đến (thường dùng trong văn chương hoặc các dịp lễ cưới hỏi).
Từ đồng nghĩa
- Khách quý: Khách được coi trọng.
- Khách sang: Khách có địa vị, sang trọng (thường dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
- "Trọng khách, khinh chủ": (Thành ngữ gốc Hán Việt: "Trọng khách khinh chủ") Chỉ việc quá đề cao, chiều chuộng khách mà xem nhẹ, làm mất mặt chủ nhà. Thành ngữ này thường được nhắc đến như một lời cảnh báo về cách ứng xử.
- Anh đừng có "trọng khách, khinh chủ", để bạn bè ngồi phòng khách còn bố mẹ thì ở nhà bếp.
- Khách quí.